Trang chủ8059 • HKG
add
Glory Flame Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,57 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,90 Tr | -18,58% |
Chi phí hoạt động | 7,90 Tr | -4,51% |
Thu nhập ròng | -4,99 Tr | -136,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,40 | -190,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,07 Tr | -571,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,94 Tr | 24,87% |
Tổng tài sản | 100,78 Tr | -8,53% |
Tổng nợ | 132,89 Tr | 5,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -32,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,99 Tr | -136,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -131,00 N | 85,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -808,00 N | -512,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,42 Tr | 23,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,26 Tr | 25,30% |
Dòng tiền tự do | -2,02 Tr | -398,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
129