Trang chủ8070 • TADAWUL
add
Arabian Shield Coprtv Insrnc Compny SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
11,38 SAR
Mức chênh lệch một ngày
11,24 SAR - 11,50 SAR
Phạm vi một năm
9,45 SAR - 18,48 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
898,72 Tr SAR
Số lượng trung bình
202,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 449,05 Tr | 28,47% |
Chi phí hoạt động | 6,19 Tr | 31,10% |
Thu nhập ròng | -10,92 Tr | -711,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,43 | -576,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,29 Tr | 8,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 T | 84,14% |
Tổng tài sản | 4,89 T | 35,46% |
Tổng nợ | 3,26 T | 66,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,92 Tr | -711,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -104,52 Tr | -178,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 69,46 Tr | 168,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -420,00 N | -3.600,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,48 Tr | -210,74% |
Dòng tiền tự do | -553,53 Tr | -2.257,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web