Trang chủ8070 • TPE
add
Chang Wah Electromaterials Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
43,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,20 NT$ - 43,25 NT$
Phạm vi một năm
31,05 NT$ - 51,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
31,13 T TWD
Số lượng trung bình
4,52 Tr
Tỷ số P/E
21,85
Tỷ lệ cổ tức
6,32%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,99 T | 11,75% |
Chi phí hoạt động | 391,11 Tr | -8,92% |
Thu nhập ròng | 607,78 Tr | 38,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,18 | 23,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 742,58 Tr | -3,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,48 T | 5,71% |
Tổng tài sản | 40,41 T | 4,38% |
Tổng nợ | 17,92 T | 15,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 704,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 607,78 Tr | 38,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 833,64 Tr | 64,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,45 Tr | 87,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,31 T | -50,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -165,21 Tr | 77,18% |
Dòng tiền tự do | -1,54 T | -28,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.701