Trang chủ8070 • TYO
add
Tokyo Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.026,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.003,00 ¥ - 1.026,00 ¥
Phạm vi một năm
587,00 ¥ - 1.133,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,42 T JPY
Số lượng trung bình
113,43 N
Tỷ số P/E
5,71
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,78 T | 1,20% |
Chi phí hoạt động | 2,20 T | 53,28% |
Thu nhập ròng | 1,70 T | 5.744,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,47 | 5.635,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 530,00 Tr | 487,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,90 T | 12,58% |
Tổng tài sản | 73,48 T | 0,04% |
Tổng nợ | 48,45 T | -9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 T | 5.744,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 1942
Trang web
Nhân viên
397