Trang chủ8071 • HKG
add
China Netcom Technology Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,58 Tr HKD
Số lượng trung bình
2,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,51 Tr | -27,53% |
Chi phí hoạt động | 2,24 Tr | -1,24% |
Thu nhập ròng | -1,94 Tr | -13,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,73 | -57,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,55 Tr | -4,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,12 Tr | -45,43% |
Tổng tài sản | 16,82 Tr | -33,46% |
Tổng nợ | 10,58 Tr | -13,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,94 Tr | -13,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,38 Tr | -4.077,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | 98,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,37 Tr | -774,71% |
Dòng tiền tự do | -954,12 N | -13,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
8