Trang chủ8074 • TYO
add
Yuasa Trading Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.810,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.710,00 ¥ - 5.930,00 ¥
Phạm vi một năm
3.710,00 ¥ - 6.570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
127,96 T JPY
Số lượng trung bình
34,91 N
Tỷ số P/E
10,64
Tỷ lệ cổ tức
3,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,54 T | 3,21% |
Chi phí hoạt động | 12,14 T | 6,83% |
Thu nhập ròng | 3,16 T | 3,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 0,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,16 T | 6,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,12 T | -1,01% |
Tổng tài sản | 302,45 T | 5,39% |
Tổng nợ | 185,85 T | 2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,16 T | 3,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 6, 1919
Trang web
Nhân viên
2.891