Trang chủ8074 • TYO
add
Yuasa Trading Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.540,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.560,00 ¥ - 5.630,00 ¥
Phạm vi một năm
3.710,00 ¥ - 5.630,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
123,54 T JPY
Số lượng trung bình
24,53 N
Tỷ số P/E
10,37
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,013%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,19 T | -0,27% |
Chi phí hoạt động | 11,83 T | 3,92% |
Thu nhập ròng | 3,14 T | 31,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,34 | 31,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,54 T | 2,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,73 T | 0,33% |
Tổng tài sản | 271,71 T | 1,57% |
Tổng nợ | 158,32 T | -3,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,14 T | 31,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1666
Trang web
Nhân viên
2.891