Trang chủ8077 • TYO
add
TORQ Inc
Giá đóng cửa hôm trước
213,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
215,00 ¥ - 219,00 ¥
Phạm vi một năm
200,00 ¥ - 278,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,11 T JPY
Số lượng trung bình
25,43 N
Tỷ số P/E
5,47
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,37 T | -7,73% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | -0,48% |
Thu nhập ròng | 296,15 Tr | -18,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,52 | -11,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 243,58 Tr | -34,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,63 T | 31,33% |
Tổng tài sản | 34,04 T | 1,07% |
Tổng nợ | 19,75 T | -3,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 296,15 Tr | -18,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
213