Trang chủ8080 • HKG
add
North Asia Strategic Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
245,44 Tr HKD
Số lượng trung bình
28,55 N
Tỷ số P/E
39,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 411,58 Tr | 9,69% |
Chi phí hoạt động | 70,65 Tr | 0,13% |
Thu nhập ròng | 7,67 Tr | 1.163,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | 1.062,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,36 Tr | 55,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 444,09 Tr | 24,40% |
Tổng tài sản | 2,12 T | 4,40% |
Tổng nợ | 740,13 Tr | 13,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,67 Tr | 1.163,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,86 Tr | 219,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,52 Tr | 53,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,98 Tr | 545,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,92 Tr | 134,94% |
Dòng tiền tự do | 1,52 Tr | 106,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
369