Trang chủ8081 • TYO
add
Kanaden Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.145,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.121,00 ¥ - 2.172,00 ¥
Phạm vi một năm
1.257,00 ¥ - 2.266,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,67 T JPY
Số lượng trung bình
26,31 N
Tỷ số P/E
12,10
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,05 T | 9,11% |
Chi phí hoạt động | 3,55 T | 7,80% |
Thu nhập ròng | 887,00 Tr | 66,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,77 | 53,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 T | 8,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,25 T | 1,77% |
Tổng tài sản | 80,29 T | 5,56% |
Tổng nợ | 31,77 T | 15,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 887,00 Tr | 66,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
901