Trang chủ8084 • TYO
add
Ryoden Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.370,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.335,00 ¥ - 3.385,00 ¥
Phạm vi một năm
2.050,00 ¥ - 3.875,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,51 T JPY
Số lượng trung bình
47,30 N
Tỷ số P/E
13,83
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,78 T | 5,23% |
Chi phí hoạt động | 6,23 T | 17,58% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | 35,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,39 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 879,00 Tr | -28,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,31 T | 21,89% |
Tổng tài sản | 148,00 T | 3,75% |
Tổng nợ | 58,02 T | 4,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | 35,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,22 T | -83,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,00 Tr | -152,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 T | 8,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -489,00 Tr | -109,34% |
Dòng tiền tự do | -136,88 Tr | -101,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 1947
Trang web
Nhân viên
1.451