Trang chủ8085 • TYO
add
Narasaki Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.535,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.430,00 ¥ - 4.535,00 ¥
Phạm vi một năm
2.337,00 ¥ - 4.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,70 T JPY
Số lượng trung bình
7,64 N
Tỷ số P/E
9,96
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,59 T | 9,56% |
Chi phí hoạt động | 2,41 T | 9,21% |
Thu nhập ròng | 566,00 Tr | 9,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,74 | 0,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 982,00 Tr | 14,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,10 T | 2,32% |
Tổng tài sản | 63,40 T | 5,90% |
Tổng nợ | 35,50 T | 1,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 566,00 Tr | 9,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trang web
Nhân viên
749