Trang chủ8095 • TYO
add
Astena Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
486,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
482,00 ¥ - 488,00 ¥
Phạm vi một năm
387,00 ¥ - 540,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,01 T JPY
Số lượng trung bình
152,56 N
Tỷ số P/E
8,98
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,27 T | 8,49% |
Chi phí hoạt động | 5,51 T | 19,35% |
Thu nhập ròng | 552,00 Tr | 115,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | 113,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 821,75 Tr | -40,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -68,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,19 T | 67,02% |
Tổng tài sản | 75,44 T | 16,79% |
Tổng nợ | 48,05 T | 22,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 552,00 Tr | 115,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 9, 1941
Trang web
Nhân viên
1.420