Trang chủ8096 • HKG
add
Tasty Concepts Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,091 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,41 Tr HKD
Số lượng trung bình
402,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,39 Tr | 2,23% |
Chi phí hoạt động | 3,32 Tr | 7,98% |
Thu nhập ròng | -941,50 N | 45,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,74 | 46,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 577,50 N | 132,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,99 Tr | 54,79% |
Tổng tài sản | 29,80 Tr | -6,28% |
Tổng nợ | 17,68 Tr | 16,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -941,50 N | 45,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 696,50 N | 129,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,00 N | 105,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 376,50 N | 137,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 Tr | 129,35% |
Dòng tiền tự do | 934,69 N | 239,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
21