Trang chủ8098 • TYO
add
Công ty Inabata
Giá đóng cửa hôm trước
3.760,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.745,00 ¥ - 3.780,00 ¥
Phạm vi một năm
2.701,00 ¥ - 3.780,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
201,16 T JPY
Số lượng trung bình
90,06 N
Tỷ số P/E
10,02
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 208,78 T | 0,36% |
Chi phí hoạt động | 13,98 T | 4,71% |
Thu nhập ròng | 5,91 T | 13,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,83 | 13,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,60 T | 6,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,19 T | 16,99% |
Tổng tài sản | 463,07 T | 7,80% |
Tổng nợ | 235,34 T | 6,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,91 T | 13,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Inabata & Co., Ltd. is a specialized trading company and part of the Sumitomo Chemical group. The company's main lines of business include electronic components, housing equipment, chemicals, and plastics.
Inabata & Co., based in Osaka, is one of the city's major trading companies, along with Itochu Corporation, Sumikin Bussan Corporation, Nagase & Co., Ltd., Hanwa Co., Ltd., Iwatani Corporation, and Sankyo Seiko Co.Ltd. Wikipedia
Ngày thành lập
10 thg 6, 1918
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.677