Trang chủ8101 • TPE
add
Arima Communications Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
13,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,50 NT$ - 13,70 NT$
Phạm vi một năm
12,80 NT$ - 19,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
670,27 Tr TWD
Số lượng trung bình
7,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,76 Tr | 21,10% |
Chi phí hoạt động | 38,04 Tr | -47,47% |
Thu nhập ròng | -30,52 Tr | 22,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,01 | 36,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,32 Tr | -274,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,39 Tr | 24,71% |
Tổng tài sản | 568,85 Tr | -11,00% |
Tổng nợ | 282,18 Tr | -46,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,52 Tr | 22,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,12 Tr | -224,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,99 Tr | 68,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,29 Tr | -9,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,15 Tr | 14,48% |
Dòng tiền tự do | -19,78 Tr | 58,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
4.459