Trang chủ8101 • TYO
add
GSI Creos Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.504,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.500,00 ¥ - 2.521,00 ¥
Phạm vi một năm
1.840,00 ¥ - 2.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,57 T JPY
Số lượng trung bình
40,02 N
Tỷ số P/E
11,55
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,29 T | 16,75% |
Chi phí hoạt động | 3,61 T | 12,59% |
Thu nhập ròng | 725,00 Tr | 35,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,57 | 16,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,04 T | -6,22% |
Tổng tài sản | 83,67 T | 5,55% |
Tổng nợ | 52,13 T | 3,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 725,00 Tr | 35,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 10, 1931
Trang web
Nhân viên
823