Trang chủ8101 • TYO
add
GSI Creos Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.503,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.495,00 ¥ - 2.542,00 ¥
Phạm vi một năm
1.631,00 ¥ - 2.595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,99 T JPY
Số lượng trung bình
31,90 N
Tỷ số P/E
12,60
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,62 T | -1,07% |
Chi phí hoạt động | 3,62 T | 3,70% |
Thu nhập ròng | 470,00 Tr | -20,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,01 | -19,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 979,00 Tr | -4,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,15 T | -23,45% |
Tổng tài sản | 83,82 T | 6,02% |
Tổng nợ | 53,30 T | 6,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 470,00 Tr | -20,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 10, 1931
Trang web
Nhân viên
823