Trang chủ8103 • TPE
add
CviLux Corp
Giá đóng cửa hôm trước
95,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
94,00 NT$ - 96,50 NT$
Phạm vi một năm
40,47 NT$ - 105,88 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,55 T TWD
Số lượng trung bình
3,39 Tr
Tỷ số P/E
24,11
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 874,44 Tr | -0,99% |
Chi phí hoạt động | 195,61 Tr | 6,13% |
Thu nhập ròng | 115,38 Tr | 109,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,19 | 111,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,58 | 123,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,78 Tr | -3,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 T | 0,91% |
Tổng tài sản | 5,52 T | -1,08% |
Tổng nợ | 2,06 T | 18,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,38 Tr | 109,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 185,88 Tr | 308,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,80 Tr | 45,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -201,61 Tr | -129,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,18 Tr | 118,46% |
Dòng tiền tự do | -2,45 Tr | 95,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 3, 1990
Nhân viên
2.114