Trang chủ8105 • TPE
add
Giantplus Technology Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
12,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,85 NT$ - 12,30 NT$
Phạm vi một năm
9,81 NT$ - 15,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,25 T TWD
Số lượng trung bình
7,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 T | -11,08% |
Chi phí hoạt động | 166,76 Tr | 1,31% |
Thu nhập ròng | 491,00 N | -95,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,02 | -95,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,89 Tr | -78,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 93,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 T | -11,12% |
Tổng tài sản | 10,69 T | -6,04% |
Tổng nợ | 3,00 T | -13,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 441,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 491,00 N | -95,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,92 Tr | -65,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -440,46 Tr | -1.171,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,86 Tr | -1,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -461,97 Tr | -13.403,98% |
Dòng tiền tự do | -103,20 Tr | -2.626,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
5.487