Trang chủ8107 • TYO
add
Kimuratan Corp
Giá đóng cửa hôm trước
33,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
32,00 ¥ - 34,00 ¥
Phạm vi một năm
29,00 ¥ - 68,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,09 T JPY
Số lượng trung bình
499,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 889,00 Tr | 190,52% |
Chi phí hoạt động | 174,00 Tr | 17,57% |
Thu nhập ròng | -21,00 Tr | 43,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,36 | 80,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,00 Tr | 58,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.150,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,00 Tr | 29,31% |
Tổng tài sản | 9,91 T | -2,44% |
Tổng nợ | 8,82 T | -3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 256,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,00 Tr | 43,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
30