Trang chủ8110 • TPE
add
Walton Advanced Engineering Inc
Giá đóng cửa hôm trước
79,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
78,10 NT$ - 83,50 NT$
Phạm vi một năm
10,15 NT$ - 88,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,32 T TWD
Số lượng trung bình
50,44 Tr
Tỷ số P/E
66,36
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | -4,88% |
Chi phí hoạt động | 101,54 Tr | -0,23% |
Thu nhập ròng | 871,76 Tr | 2.329,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,56 | 2.439,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 372,28 Tr | -14,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 T | 48,43% |
Tổng tài sản | 15,42 T | -5,94% |
Tổng nợ | 4,31 T | -29,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 507,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 871,76 Tr | 2.329,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 182,15 Tr | -65,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 54,74 Tr | 159,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,06 Tr | 77,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 169,45 Tr | 305,43% |
Dòng tiền tự do | -238,88 Tr | -147,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
3.139