Trang chủ8111 • TYO
add
Goldwin
Giá đóng cửa hôm trước
2.570,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.566,00 ¥ - 2.597,00 ¥
Phạm vi một năm
2.329,66 ¥ - 3.198,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
368,32 T JPY
Số lượng trung bình
496,99 N
Tỷ số P/E
14,92
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,71 T | 10,24% |
Chi phí hoạt động | 11,03 T | 1,82% |
Thu nhập ròng | 3,61 T | -14,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,38 | -22,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,43 T | 38,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,43 T | 21,86% |
Tổng tài sản | 149,53 T | 6,35% |
Tổng nợ | 33,62 T | -7,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,61 T | -14,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
1.460