Trang chủ8118 • TYO
add
King Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
949,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
949,00 ¥ - 953,00 ¥
Phạm vi một năm
651,00 ¥ - 954,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,61 T JPY
Số lượng trung bình
2,57 N
Tỷ số P/E
23,51
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 T | -3,71% |
Chi phí hoạt động | 938,00 Tr | -4,58% |
Thu nhập ròng | 94,00 Tr | -53,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | -51,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 244,50 Tr | 9,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,22 T | 0,03% |
Tổng tài sản | 26,27 T | 5,31% |
Tổng nợ | 3,57 T | 14,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,00 Tr | -53,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 9, 1948
Trang web
Nhân viên
148