Trang chủ8119 • TYO
add
Sanyei Corp
Giá đóng cửa hôm trước
841,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
835,00 ¥ - 841,00 ¥
Phạm vi một năm
777,00 ¥ - 1.146,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,56 T JPY
Số lượng trung bình
4,79 N
Tỷ số P/E
19,28
Tỷ lệ cổ tức
4,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,50 T | -12,37% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | -5,66% |
Thu nhập ròng | 112,00 Tr | -37,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,32 | -27,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 342,00 Tr | -44,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,65 T | 4,44% |
Tổng tài sản | 25,18 T | 15,72% |
Tổng nợ | 10,70 T | 19,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,00 Tr | -37,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
490