Trang chủ8125 • HKG
add
China New Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 $
Mức chênh lệch một ngày
0,72 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 84,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
131,85 Tr HKD
Số lượng trung bình
31,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,68 Tr | 84,02% |
Chi phí hoạt động | 5,52 Tr | 32,41% |
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | -69,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,84 | 7,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,73 Tr | -220,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,17 Tr | -26,93% |
Tổng tài sản | 108,18 Tr | 5,72% |
Tổng nợ | 21,64 Tr | -19,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | -69,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,53 Tr | -66,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,47 Tr | 71,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,06 Tr | -48,81% |
Dòng tiền tự do | -1,98 Tr | -139,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
23