Trang chủ8133 • TYO
add
Itochu Enex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.934,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.959,00 ¥ - 1.983,00 ¥
Phạm vi một năm
1.368,00 ¥ - 2.126,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
230,14 T JPY
Số lượng trung bình
125,86 N
Tỷ số P/E
15,55
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,22 T | -10,74% |
Chi phí hoạt động | 16,57 T | 18,64% |
Thu nhập ròng | 4,22 T | -30,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | -22,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,81 T | -31,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,33 T | -42,04% |
Tổng tài sản | 433,46 T | -2,51% |
Tổng nợ | 228,49 T | -6,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 204,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,22 T | -30,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,84 T | 37,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 T | 60,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,63 T | -12,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,46 T | 71,42% |
Dòng tiền tự do | -665,12 Tr | 46,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 4, 1948
Trang web
Nhân viên
5.191