Trang chủ8135 • TYO
add
Zett Corp
Giá đóng cửa hôm trước
550,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
541,00 ¥ - 550,00 ¥
Phạm vi một năm
356,00 ¥ - 600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,00 T JPY
Số lượng trung bình
63,84 N
Tỷ số P/E
3,68
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,67 T | 7,04% |
Chi phí hoạt động | 2,23 T | 9,33% |
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | 59,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,19 | 48,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,00 Tr | 29,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,04 T | 21,32% |
Tổng tài sản | 31,82 T | 3,63% |
Tổng nợ | 17,18 T | 2,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | 59,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
588