Trang chủ8137 • HKG
add
Honbridge Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 0,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,70 T HKD
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,74 Tr | -66,37% |
Chi phí hoạt động | 14,00 Tr | 41,31% |
Thu nhập ròng | -16,28 Tr | 23,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -210,25 | -127,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,56 Tr | -613,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 468,89 Tr | 137,85% |
Tổng tài sản | 6,78 T | -1,70% |
Tổng nợ | 2,40 T | -8,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,28 Tr | 23,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,97 Tr | 45,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,63 Tr | -128,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 181,08 Tr | 3.153,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 172,60 Tr | 2.302,74% |
Dòng tiền tự do | -12,57 Tr | -387,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
101