Trang chủ8139 • TYO
add
Nagahori Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.990,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.951,00 ¥ - 1.998,00 ¥
Phạm vi một năm
1.315,00 ¥ - 2.419,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,93 T JPY
Số lượng trung bình
25,85 N
Tỷ số P/E
31,95
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,34 T | 39,34% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 9,13% |
Thu nhập ròng | 484,00 Tr | 2.320,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,80 | 1.657,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 723,75 Tr | 293,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | 16,36% |
Tổng tài sản | 30,35 T | 16,20% |
Tổng nợ | 16,70 T | 24,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 484,00 Tr | 2.320,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
474