Trang chủ8143 • HKG
add
Good Fellow Healthcare Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
180,37 Tr HKD
Số lượng trung bình
388,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,25 Tr | 0,62% |
Chi phí hoạt động | 5,51 Tr | 0,70% |
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -135,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,44 | -134,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,34 Tr | -78,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,85 Tr | 308,06% |
Tổng tài sản | 20,71 Tr | -16,06% |
Tổng nợ | 1,87 Tr | -88,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -135,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,23 Tr | -3.138,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 N | 99,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,04 Tr | 1.399,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,84 Tr | 283,22% |
Dòng tiền tự do | -839,62 N | -270,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
20