Trang chủ8144 • TYO
add
Denkyo Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.343,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.332,00 ¥ - 1.362,00 ¥
Phạm vi một năm
1.060,00 ¥ - 1.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 T JPY
Số lượng trung bình
1,76 N
Tỷ số P/E
22,25
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,23 T | -4,34% |
Chi phí hoạt động | 2,78 T | 5,59% |
Thu nhập ròng | 441,00 Tr | -3,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,90 | 1,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 533,25 Tr | 9,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,64 T | -4,37% |
Tổng tài sản | 39,33 T | -0,90% |
Tổng nợ | 12,04 T | -8,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 441,00 Tr | -3,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1948
Trang web
Nhân viên
535