Trang chủ8150 • TADAWUL
add
Allied Cooperative Insurance Group SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
6,32 SAR
Mức chênh lệch một ngày
6,33 SAR - 6,52 SAR
Phạm vi một năm
5,70 SAR - 16,98 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
187,69 Tr SAR
Số lượng trung bình
201,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 320,85 Tr | 221,54% |
Chi phí hoạt động | -20,49 Tr | -338,77% |
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | 102,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,41 | 100,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,01 Tr | 97,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 177,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 839,50 Tr | 22,77% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | 102,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,15 Tr | 18,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,10 Tr | -98,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,06 Tr | -106,93% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web