Trang chủ8150 • TYO
add
Sanshin Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.987,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.950,00 ¥ - 2.981,00 ¥
Phạm vi một năm
1.650,00 ¥ - 3.275,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,27 T JPY
Số lượng trung bình
73,56 N
Tỷ số P/E
8,09
Tỷ lệ cổ tức
4,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,73 T | 2,15% |
Chi phí hoạt động | 2,84 T | 4,52% |
Thu nhập ròng | 797,00 Tr | -21,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | -22,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | -22,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,98 T | -13,27% |
Tổng tài sản | 85,87 T | 2,55% |
Tổng nợ | 41,76 T | -2,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 797,00 Tr | -21,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 11, 1951
Trang web
Nhân viên
616