Trang chủ8150 • TYO
add
Sanshin Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.170,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.130,00 ¥ - 3.175,00 ¥
Phạm vi một năm
1.650,00 ¥ - 3.175,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,96 T JPY
Số lượng trung bình
34,14 N
Tỷ số P/E
8,16
Tỷ lệ cổ tức
4,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,39 T | 17,89% |
Chi phí hoạt động | 2,93 T | 9,68% |
Thu nhập ròng | 1,61 T | 94,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | 64,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,40 T | 127,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,14 T | -6,55% |
Tổng tài sản | 87,30 T | 6,35% |
Tổng nợ | 44,94 T | 1,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,61 T | 94,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 11, 1951
Trang web
Nhân viên
616