Trang chủ8159 • TYO
add
Tachibana Eletech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.959,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.893,00 ¥ - 2.937,00 ¥
Phạm vi một năm
1.957,00 ¥ - 3.490,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,47 T JPY
Số lượng trung bình
37,80 N
Tỷ số P/E
10,51
Tỷ lệ cổ tức
3,45%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,26 T | 4,08% |
Chi phí hoạt động | 5,40 T | 5,92% |
Thu nhập ròng | 1,93 T | -25,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,96 T | 4,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,26 T | -10,78% |
Tổng tài sản | 175,53 T | -0,42% |
Tổng nợ | 74,47 T | -10,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 T | -25,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
1.478