Trang chủ8163 • TPE
add
Darfon Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,85 NT$ - 31,65 NT$
Phạm vi một năm
29,25 NT$ - 46,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,82 T TWD
Số lượng trung bình
949,55 N
Tỷ số P/E
36,69
Tỷ lệ cổ tức
6,35%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,50 T | 21,53% |
Chi phí hoạt động | 1,07 T | 33,29% |
Thu nhập ròng | 8,18 Tr | -95,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,13 | -96,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,06 Tr | -76,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,22 T | 24,60% |
Tổng tài sản | 33,35 T | 4,10% |
Tổng nợ | 20,53 T | 17,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 276,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,18 Tr | -95,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | 14,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 245,27 Tr | 125,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -446,31 Tr | 45,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 888,16 Tr | 192,03% |
Dòng tiền tự do | 82,81 Tr | 109,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
17.065