Trang chủ8163 • TYO
add
SRS Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.233,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.231,00 ¥ - 1.248,00 ¥
Phạm vi một năm
1.030,00 ¥ - 1.318,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,63 T JPY
Số lượng trung bình
112,75 N
Tỷ số P/E
69,50
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,34 T | 17,84% |
Chi phí hoạt động | 11,73 T | 18,28% |
Thu nhập ròng | 584,52 Tr | -4,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | -19,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,67 T | 16,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,25 T | 17,08% |
Tổng tài sản | 44,67 T | 6,58% |
Tổng nợ | 26,91 T | 6,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 584,52 Tr | -4,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 8, 1968
Trang web
Nhân viên
1.742