Trang chủ8165 • TYO
add
Senshukai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
133,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
132,00 ¥ - 135,00 ¥
Phạm vi một năm
118,00 ¥ - 288,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,92 T JPY
Số lượng trung bình
644,31 N
Tỷ số P/E
1,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,05 T | -11,06% |
Chi phí hoạt động | 6,08 T | -16,01% |
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | 108,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 153,75 Tr | 153,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,94 T | 161,38% |
Tổng tài sản | 26,15 T | 1,43% |
Tổng nợ | 9,11 T | -26,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | 108,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
886