Trang chủ8167 • TYO
add
Retail Partners Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.391,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.394,00 ¥ - 1.413,00 ¥
Phạm vi một năm
1.162,00 ¥ - 1.529,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
65,82 T JPY
Số lượng trung bình
130,17 N
Tỷ số P/E
11,75
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,37 T | 0,47% |
Chi phí hoạt động | 14,81 T | -7,61% |
Thu nhập ròng | 725,00 Tr | -33,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,09 | -33,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,09 T | -14,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,97 T | 4,21% |
Tổng tài sản | 135,88 T | 6,19% |
Tổng nợ | 47,49 T | 4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 725,00 Tr | -33,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 1954
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.989