Trang chủ8174 • TYO
add
Nippon Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.934,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.921,50 ¥ - 2.958,00 ¥
Phạm vi một năm
2.130,50 ¥ - 3.091,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
330,70 T JPY
Số lượng trung bình
276,33 N
Tỷ số P/E
24,05
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,34 T | 2,14% |
Chi phí hoạt động | 13,67 T | 0,18% |
Thu nhập ròng | 808,00 Tr | 417,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,91 | 402,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,96 T | 30,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,48 T | 0,51% |
Tổng tài sản | 138,93 T | -2,43% |
Tổng nợ | 74,23 T | -3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 808,00 Tr | 417,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,32 T | 67,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,78 T | -7,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,51 T | -119,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,00 Tr | -43,75% |
Dòng tiền tự do | 3,85 T | 47,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.696