Trang chủ8188 • HKG
add
GME Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
298,01 Tr HKD
Số lượng trung bình
535,80 N
Tỷ số P/E
3,50
Tỷ lệ cổ tức
12,90%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(HKD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 161,34 Tr | -33,78% |
Chi phí hoạt động | 9,85 Tr | -41,86% |
Thu nhập ròng | 15,19 Tr | -73,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,42 | -59,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,24 Tr | -68,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(HKD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,41 Tr | 491,22% |
Tổng tài sản | 319,56 Tr | 17,01% |
Tổng nợ | 148,05 Tr | 4,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 481,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(HKD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,19 Tr | -73,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
588