Trang chủ8190 • TADAWUL
add
United Cooperative Assurance Compny SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
3,58 SAR
Mức chênh lệch một ngày
3,43 SAR - 3,60 SAR
Phạm vi một năm
3,35 SAR - 10,30 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
137,60 Tr SAR
Số lượng trung bình
727,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,43 Tr | -25,70% |
Chi phí hoạt động | 11,56 Tr | 263,45% |
Thu nhập ròng | -67,17 Tr | -24.778,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,77 | -35.200,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,74 Tr | -3.473,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,94 Tr | -85,58% |
Tổng tài sản | 876,60 Tr | 32,03% |
Tổng nợ | 777,81 Tr | 97,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -127,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,17 Tr | -24.778,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -66,63 Tr | 27,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 63,54 Tr | 1.311,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -767,00 N | -7.072,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,85 Tr | 96,02% |
Dòng tiền tự do | -138,69 Tr | -1.095,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 5, 2008
Trang web