Trang chủ8194 • TYO
add
Life Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.642,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.625,00 ¥ - 2.685,00 ¥
Phạm vi một năm
1.750,00 ¥ - 2.798,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
239,01 T JPY
Số lượng trung bình
226,34 N
Tỷ số P/E
12,67
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,32 T | 3,94% |
Chi phí hoạt động | 69,07 T | 4,56% |
Thu nhập ròng | 3,58 T | -8,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | -11,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,02 T | 5,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,42 T | 131,08% |
Tổng tài sản | 335,48 T | 10,06% |
Tổng nợ | 190,01 T | 10,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,58 T | -8,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 10, 1956
Trang web
Nhân viên
7.391