Trang chủ8200 • TADAWUL
add
Saudi Reinsurance Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
24,51 SAR
Mức chênh lệch một ngày
24,30 SAR - 25,78 SAR
Phạm vi một năm
21,10 SAR - 37,26 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
4,33 T SAR
Số lượng trung bình
599,30 N
Tỷ số P/E
30,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 418,06 Tr | 50,19% |
Chi phí hoạt động | 17,09 Tr | -72,26% |
Thu nhập ròng | 21,28 Tr | 15.355,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,09 | 10.280,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,24 Tr | 26,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 777,69 Tr | 381,37% |
Tổng tài sản | 4,64 T | 35,64% |
Tổng nợ | 2,45 T | 35,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,28 Tr | 15.355,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,69 Tr | -4,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,13 Tr | 9,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -495,25 N | -11,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,94 Tr | 21,05% |
Dòng tiền tự do | -911,18 Tr | -1.436,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 5, 2008
Trang web