Trang chủ8202 • TYO
add
Laox Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
145,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
143,00 ¥ - 146,00 ¥
Phạm vi một năm
138,00 ¥ - 186,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,35 T JPY
Số lượng trung bình
142,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,06 T | -2,30% |
Chi phí hoạt động | 5,14 T | 0,51% |
Thu nhập ròng | 1,40 T | 25,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | 28,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,44 T | 16,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,96 T | -17,10% |
Tổng tài sản | 42,41 T | -3,74% |
Tổng nợ | 19,73 T | -6,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 T | 25,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1930
Trang web
Nhân viên
1.042