Trang chủ8215 • TPE
add
BenQ Materials Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,85 NT$ - 19,10 NT$
Phạm vi một năm
18,65 NT$ - 30,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,06 T TWD
Số lượng trung bình
384,25 N
Tỷ số P/E
900,86
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,52 T | 0,68% |
Chi phí hoạt động | 730,38 Tr | -5,49% |
Thu nhập ròng | -88,29 Tr | -298,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,95 | -296,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | -300,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 251,17 Tr | -44,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 701,48 Tr | -15,40% |
Tổng tài sản | 23,05 T | 3,56% |
Tổng nợ | 15,30 T | 9,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,29 Tr | -298,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -465,92 Tr | -1.422,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -488,77 Tr | 7,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 874,14 Tr | 135,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,18 Tr | 57,20% |
Dòng tiền tự do | -1,08 T | -30,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.875