Trang chủ8217 • HKG
add
Ju Fu Tang Biotech Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
111,71 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
5,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,66 Tr | -33,41% |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | -34,68% |
Thu nhập ròng | 10,72 Tr | 556,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 123,83 | 785,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -916,00 N | -88,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,16 Tr | 153,66% |
Tổng tài sản | 98,96 Tr | 21,31% |
Tổng nợ | 50,30 Tr | -5,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,72 Tr | 556,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 152,00 N | 114,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 152,00 N | 114,91% |
Dòng tiền tự do | -677,50 N | -66,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
22