Trang chủ8218 • TYO
add
Komeri Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.370,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.365,00 ¥ - 3.430,00 ¥
Phạm vi một năm
2.657,00 ¥ - 3.710,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
183,76 T JPY
Số lượng trung bình
80,49 N
Tỷ số P/E
11,32
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,24 T | 8,73% |
Chi phí hoạt động | 23,80 T | 46,85% |
Thu nhập ròng | 3,57 T | -5,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,78 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,34 T | -4,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,83 T | -11,61% |
Tổng tài sản | 390,04 T | 3,87% |
Tổng nợ | 133,49 T | 2,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 256,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,57 T | -5,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 4 1952
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.953