Trang chủ8219 • TYO
add
Aoyama Trading Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.528,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.476,00 ¥ - 2.521,00 ¥
Phạm vi một năm
1.764,00 ¥ - 2.773,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
125,43 T JPY
Số lượng trung bình
331,87 N
Tỷ số P/E
14,82
Tỷ lệ cổ tức
6,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,83 T | -3,19% |
Chi phí hoạt động | 22,11 T | 0,63% |
Thu nhập ròng | 1,27 T | -44,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,71 | -43,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,13 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,71 T | -18,02% |
Tổng tài sản | 296,90 T | -4,50% |
Tổng nợ | 123,56 T | -9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 T | -44,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 5, 1964
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.561