Trang chủ8222 • TPE
add
Aero Win Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
42,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
41,75 NT$ - 42,90 NT$
Phạm vi một năm
36,70 NT$ - 69,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T TWD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
68,02
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,46 Tr | -4,61% |
Chi phí hoạt động | 30,50 Tr | 5,54% |
Thu nhập ròng | 10,34 Tr | -35,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,71 | -32,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,53 Tr | -33,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,97 Tr | -57,23% |
Tổng tài sản | 2,11 T | 23,34% |
Tổng nợ | 1,24 T | 48,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 875,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,34 Tr | -35,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
239