Trang chủ8227 • TYO
add
Shimamura
Giá đóng cửa hôm trước
10.130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10.185,00 ¥ - 10.295,00 ¥
Phạm vi một năm
8.240,00 ¥ - 11.575,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
758,20 T JPY
Số lượng trung bình
332,96 N
Tỷ số P/E
17,40
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,25 T | 8,17% |
Chi phí hoạt động | 46,70 T | 4,79% |
Thu nhập ròng | 12,25 T | 6,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,50 T | 10,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,08 T | 1,91% |
Tổng tài sản | 616,90 T | 6,99% |
Tổng nợ | 94,54 T | 13,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 522,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,25 T | 6,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,89 T | 596,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,44 T | -65,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,34 T | -5,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,87 T | -14,32% |
Dòng tiền tự do | -2,77 T | 48,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 5, 1953
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.253