Trang chủ8230 • TADAWUL
add
Al Rajhi Company for Copertv Insrnc SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
103,50 SAR
Phạm vi một năm
67,50 SAR - 143,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
10,35 T SAR
Số lượng trung bình
545,66 N
Tỷ số P/E
22,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 3,81% |
Chi phí hoạt động | 53,58 Tr | 109,41% |
Thu nhập ròng | 166,99 Tr | 241,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,79 | 228,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 256,48 Tr | 113,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 T | 11,63% |
Tổng tài sản | 14,18 T | 17,35% |
Tổng nợ | 11,65 T | 16,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,99 Tr | 241,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,70 Tr | 81,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,31 Tr | -119,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -905,00 N | -134,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,91 Tr | -611,56% |
Dòng tiền tự do | 607,74 Tr | 135,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web